Trong thế giới kinh doanh đầy cạnh tranh, sở hữu một ý tưởng độc đáo thôi là chưa đủ để thành công. Điều thực sự giúp doanh nghiệp tồn tại, phát triển và tạo ra giá trị bền vững chính là mô hình kinh doanh. Vậy mô hình kinh doanh là gì và tại sao nó lại đóng vai trò quan trọng đến vậy? Bài viết này dưới đây sẽ giúp bạn khám phá những khía cạnh cốt lõi của mô hình kinh doanh trong việc xây dựng một mô hình hiệu quả.

Mục lục bài viết
- Mô hình kinh doanh là gì?
- Vai trò của mô hình kinh doanh đối với doanh nghiệp
- Các loại mô hình kinh doanh phổ biến
- 1. Mô hình bán hàng trực tiếp (Direct sales model)
- 2. Mô hình đăng ký (Subscription model)
- 3. Mô hình freemium
- 4. Mô hình môi giới (Brokerage model)
- 5. Mô hình quảng cáo (Advertising model)
- 6. Mô hình nhượng quyền (Franchise model)
- 7. Mô hình thương mại điện tử (E-commerce model)
- 8. Mô hình sản phẩm như một dịch vụ (Product-as-a-Service - PaaS)
- Các mô hình kinh doanh mới đang dần chiếm lĩnh thị trường
- Cách xây dựng mô hình kinh doanh hiệu quả
- Phân tích mô hình kinh doanh của các thương hiệu nổi tiếng
Mô hình kinh doanh là gì?
Mô hình kinh doanh là cách một công ty tạo ra giá trị cho khách hàng và tạo ra doanh thu. Nó phác thảo các hoạt động, nguồn lực và chiến lược chính cần thiết để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.
Các công ty, thuộc mọi ngành nghề và ở mọi giai đoạn phát triển, đều cần có mô hình kinh doanh. Một số dựa vào các quy trình dài để xây dựng những mô hình phức tạp, trong khi những công ty khác lại nhanh chóng làm rõ các yếu tố cơ bản và bắt tay vào hành động.

Vai trò của mô hình kinh doanh đối với doanh nghiệp
Từ những mô hình truyền thống đã được chứng minh qua thời gian đến những ý tưởng đột phá của kỷ nguyên số, mô hình kinh doanh luôn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mọi doanh nghiệp.
1. Xác định rõ giá trị cốt lõi
Một mô hình kinh doanh tốt giúp doanh nghiệp hiểu rõ họ đang phục vụ ai, mang lại giá trị gì và bằng cách nào. Đây là cơ sở vững chắc để tránh đi lệch hướng và tập trung vào các mục tiêu dài hạn. Nó không chỉ là bản đồ định vị hiện tại mà còn là la bàn chỉ dẫn cho sự phát triển và đổi mới trong tương lai, đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng về hiệu quả tối ưu.
2. Tối ưu hóa nguồn lực
Việc xây dựng mô hình kinh doanh buộc doanh nghiệp phải xem xét kỹ lưỡng từng khía cạnh cốt lõi: Ai là đối tác chính sẽ cùng tạo nên giá trị? Kênh phân phối nào là hiệu quả nhất để đưa sản phẩm đến tay khách hàng? Và hoạt động nào là trọng yếu để duy trì và phát triển doanh nghiệp? Bằng cách trả lời những câu hỏi này một cách chi tiết, doanh nghiệp có thể phân bổ nguồn lực một cách hợp lý và chiến lược hơn, tránh lãng phí vào những hoạt động không mang lại hiệu quả cao, đồng thời tối ưu hóa từng mắt xích trong chuỗi giá trị.
3. Tạo lợi thế cạnh tranh
Một mô hình kinh doanh được thiết kế tốt không chỉ là bản kế hoạch trên giấy mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, tăng cường hiệu quả vận hành và tạo dựng điểm khác biệt rõ rệt so với đối thủ. Điều này cho phép doanh nghiệp không chỉ hoạt động bền vững hơn mà còn tối đa hóa lợi nhuận và đạt được vị thế dẫn đầu trên thị trường. Hơn nữa, nó còn là nền tảng vững chắc để thu hút đầu tư và phát triển trong dài hạn.
4. Xác định hướng đi chiến lược
Mô hình kinh doanh giúp doanh nghiệp hiểu rõ mình đang phục vụ ai, bằng cách nào và vì sao khách hàng lại chọn mình. Từ đó, chiến lược phát triển được xây dựng trên nền tảng vững chắc, không chỉ phù hợp với năng lực nội tại mà còn đáp ứng chính xác nhu cầu thị trường. Điều này đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng đến tạo ra giá trị thực sự, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và đạt được lợi thế cạnh tranh dài hạn.
5. Thu hút nhà đầu tư và đối tác
Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến sản phẩm mà còn đặc biệt đánh giá cao mô hình và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Một mô hình kinh doanh rõ ràng, khả thi và bền vững chính là minh chứng cho năng lực quản trị xuất sắc cùng tầm nhìn dài hạn của đội ngũ lãnh đạo. Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thu hút nguồn vốn, tạo dựng niềm tin và mở ra cánh cửa cho những cơ hội phát triển vượt bậc.

Các loại mô hình kinh doanh phổ biến
Việc hiểu rõ các mô hình kinh doanh không chỉ là lợi thế mà còn là yếu tố sống còn cho mọi doanh nghiệp. Không có một công thức chung nào cho thành công; thay vào đó, sự đa dạng của các mô hình kinh doanh phản ánh cách thức tạo ra giá trị và lợi nhuận.
1. Mô hình bán hàng trực tiếp (Direct sales model)
Đây là mô hình truyền thống, trong đó doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho khách hàng thông qua cửa hàng vật lý, kênh online. Mô hình này tập trung vào việc tạo ra giao dịch mua bán rõ ràng, nơi giá trị được trao đổi trực tiếp từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối cùng. Nó vẫn là trụ cột của nhiều ngành công nghiệp, dựa trên nguyên tắc cơ bản là khách hàng trả tiền để sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm.
Ví dụ: Các chuỗi bán lẻ như Uniqlo, Apple Store.
2. Mô hình đăng ký (Subscription model)
Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm theo hình thức thu phí định kỳ hàng tháng, quý, năm. Mô hình này không chỉ giúp tạo ra dòng tiền ổn định và có thể dự đoán được, mà còn khuyến khích duy trì mối quan hệ khách hàng lâu dài thông qua việc cung cấp giá trị liên tục. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch tài chính, đầu tư phát triển và xây dựng một cộng đồng người dùng trung thành, bền vững.
Ví dụ: Netflix, Spotify, phần mềm Adobe Creative Cloud.
3. Mô hình freemium
Freemium là mô hình kết hợp giữa dịch vụ miễn phí và trả phí. Người dùng có thể trải nghiệm phiên bản cơ bản hoàn toàn miễn phí, sau đó trả tiền để mở khóa các tính năng cao cấp hơn. Cách tiếp cận này giúp thu hút một lượng lớn người dùng ban đầu, xây dựng lòng tin và chứng minh giá trị của sản phẩm trước khi chuyển đổi họ thành khách hàng trả phí, tạo ra một kênh tiếp thị hiệu quả và bền vững.
Ví dụ: Zoom, Canva, Dropbox.
4. Mô hình môi giới (Brokerage model)
Doanh nghiệp hoạt động như một cầu nối kết nối người mua và người bán lại với nhau, và thu phí giao dịch từ một hoặc cả hai bên tham gia. Đây là một mô hình đặc biệt phổ biến trong nền kinh tế số, nơi các nền tảng trực tuyến đóng vai trò trung gian, tạo ra một thị trường sôi động và thuận tiện. Thành công của mô hình này nằm ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái đủ lớn và hấp dẫn để thu hút cả cung và cầu, tạo ra giá trị từ mỗi tương tác.
Ví dụ: Shopee, Grab, Airbnb.
5. Mô hình quảng cáo (Advertising model)
Doanh nghiệp cung cấp nội dung hoặc dịch vụ miễn phí để thu hút một lượng lớn người dùng, sau đó kiếm tiền chủ yếu từ việc bán không gian quảng cáo trên nền tảng của mình. Mô hình này dựa vào việc tạo ra một lượng truy cập và tương tác cao, biến sự chú ý của người dùng thành tài sản có thể bán được. Đây là cách nhiều nền tảng truyền thông xã hội và các trang tin tức hoạt động, nơi thông tin và giải trí miễn phí sẽ thu hút sự chú ý của người xem, từ đó mang lại doanh thu từ các nhà quảng cáo.
Ví dụ: Google, Facebook, YouTube.
6. Mô hình nhượng quyền (Franchise model)
Doanh nghiệp (franchisor) cấp quyền sử dụng thương hiệu, mô hình vận hành, bí quyết kinh doanh cho bên thứ ba (franchisee) để mở rộng quy mô một cách nhanh chóng mà không cần đầu tư trực tiếp vào cơ sở vật chất hay nhân sự. Mô hình này cho phép thương hiệu nhân rộng tầm ảnh hưởng một cách hiệu quả, tận dụng nguồn vốn và nỗ lực từ các đối tác nhượng quyền. Đây là chiến lược thông minh để tăng cường sự hiện diện và nhận diện thương hiệu với tốc độ cao, đồng thời chia sẻ rủi ro và trách nhiệm vận hành.
Ví dụ: McDonald's, Highlands Coffee.
7. Mô hình thương mại điện tử (E-commerce model)
Sử dụng nền tảng online để bán hàng hóa và dịch vụ, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí mặt bằng và tiếp cận một lượng lớn khách hàng trên phạm vi toàn cầu mà không bị giới hạn bởi địa lý. Mô hình này không chỉ mở rộng thị trường tiềm năng vô cùng lớn mà còn cho phép doanh nghiệp hoạt động linh hoạt với chi phí vận hành thấp hơn, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và gia tăng khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
Ví dụ: Amazon, Tiki, Lazada.
8. Mô hình sản phẩm như một dịch vụ (Product-as-a-Service - PaaS)
Thay vì bán đứt sản phẩm, doanh nghiệp chuyển hướng sang mô hình cho thuê hoặc cung cấp sản phẩm dưới dạng dịch vụ, thường kết hợp chặt chẽ với các công nghệ như IoT hoặc các hệ thống theo dõi hiệu suất. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tạo ra nguồn doanh thu định kỳ ổn định, đồng thời nâng cao giá trị khách hàng. Mô hình này không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm chi phí ban đầu mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên thông qua việc tối ưu hóa vòng đời sản phẩm.
Ví dụ: Rolls-Royce cung cấp động cơ máy bay theo giờ hoạt động (Power by the Hour).

Các mô hình kinh doanh mới đang dần chiếm lĩnh thị trường
Những mô hình kinh doanh truyền thống đang dần nhường chỗ cho các cách tiếp cận sáng tạo và đột phá. Sự xuất hiện của công nghệ mới, sự biến đổi trong hành vi khách hàng và nhu cầu về sự bền vững đã thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng tìm kiếm và áp dụng mô hình kinh doanh mới. Nội dung dưới đây sẽ đi sâu khám phá những mô hình kinh doanh tiên phong đang định hình lại thị trường, mang đến cái nhìn toàn diện về tiềm năng và thách thức của chúng.
1. Mô hình D2C (Direct-to-Consumer)
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà phân phối hoặc đại lý truyền thống, các thương hiệu hiện nay đang chủ động chuyển mình, trực tiếp tiếp cận và tương tác với khách hàng thông qua các nền tảng số, gọi là mô hình D2C. Cách tiếp cận trực tiếp đến người tiêu dùng này giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ trải nghiệm khách hàng, thu thập dữ liệu và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn. Nhờ đó, họ không chỉ tối ưu hóa lợi nhuận mà còn tăng cường sự linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh với thị trường, tạo dựng một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Ví dụ: Durex Việt Nam, Coolmate, Routine – xây dựng thương hiệu mạnh và hệ sinh thái mua sắm trực tuyến riêng.
2. Mô hình kinh doanh “X-as-a-Service” (Everything-as-a-Service)
Không chỉ giới hạn ở phần mềm (SaaS), hiện nay mô hình dịch vụ hóa đang lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác như hạ tầng (IaaS), nền tảng (PaaS), và các sản phẩm vật lý (PaaP). Điều này cho phép doanh nghiệp cung cấp giá trị liên tục, tạo ra nguồn doanh thu định kỳ và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với khách hàng thay vì chỉ bán một lần. Xu hướng này không chỉ mang lại sự linh hoạt cho người dùng mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu rủi ro đầu tư ban đầu.
Ví dụ: Hãng xe VinFast hướng đến thuê pin thay vì bán đứt.
3. Mô hình kinh doanh dựa trên cộng đồng (Community-Based model)
Thay vì chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm, doanh nghiệp ngày nay đang xây dựng một cộng đồng trung thành vững chắc xung quanh các giá trị cốt lõi của khách hàng. Từ nền tảng cộng đồng này, doanh nghiệp sẽ phát triển các sản phẩm theo nhu cầu thực tế của chính nhóm khách hàng đó. Cách tiếp cận này không chỉ tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ mà còn đảm bảo sản phẩm luôn phù hợp với mong muốn của thị trường, đồng thời biến khách hàng thành những người đồng sáng tạo và đại sứ thương hiệu hiệu quả.
Ví dụ: WeFit (nay là WeJoy) kết nối cộng đồng người tập gym/yoga.
4. Mô hình kinh doanh siêu cá nhân hóa (Hyper-Personalization)
Nhờ trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), các doanh nghiệp giờ đây có thể cá nhân hóa một cách sâu sắc: thiết kế trải nghiệm, sản phẩm và thông điệp marketing cho từng cá nhân khách hàng. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành mà còn nâng cao tỷ lệ chuyển đổi. Bằng cách hiểu rõ từng sở thích, hành vi và nhu cầu cụ thể, doanh nghiệp có thể cung cấp giá trị tối ưu, tạo ra một mối quan hệ độc đáo và hiệu quả với từng người tiêu dùng.
Ví dụ: Tiki, MoMo, Shopee gợi ý sản phẩm, chương trình ưu đãi theo hành vi người dùng.
5. Mô hình kinh doanh bền vững (Sustainable Business model)
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các yếu tố đạo đức, môi trường và xã hội khi đưa ra quyết định mua sắm. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không chỉ đơn thuần bán sản phẩm, mà còn cần phải thể hiện trách nhiệm xã hội (CSR) một cách rõ ràng trong toàn bộ mô hình vận hành. Việc tích hợp các hoạt động bền vững và có trách nhiệm vào cốt lõi kinh doanh không chỉ xây dựng được lòng tin và sự trung thành từ khách hàng, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ trong bối cảnh thị trường hiện đại.
Ví dụ: Startups nông nghiệp sạch kết hợp truy xuất nguồn gốc và sản xuất hữu cơ.

Cách xây dựng mô hình kinh doanh hiệu quả
Mô hình kinh doanh không chỉ là bản phác thảo về cách bạn tạo ra sản phẩm, mà còn là bản đồ chi tiết về cách bạn tạo ra giá trị cho khách hàng và thu về lợi nhuận bền vững. Vậy làm thế nào để xây dựng một mô hình kinh doanh không chỉ khả thi mà còn thực sự hiệu quả? Nội dung dưới đây sẽ đi sâu vào các bước quan trọng để kiến tạo một mô hình kinh doanh thành công.
1. Hiểu rõ vấn đề của khách hàng
Trò chuyện trực tiếp với khách hàng là bước then chốt để hiểu rõ họ. Qua những cuộc đối thoại này, doanh nghiệp có thể xác định "nỗi đau" thực sự mà họ đang gặp phải, cũng như những động lực sâu sắc thúc đẩy hành vi mua hàng của họ. Đây không chỉ là việc thu thập thông tin mà còn là quá trình xây dựng sự đồng cảm, giúp doanh nghiệp nhìn thấy bức tranh toàn cảnh về nhu cầu và mong muốn chưa được đáp ứng, từ đó tạo ra những giải pháp thực sự giá trị và hiệu quả.
2. Xây dựng giá trị khác biệt
Đề xuất giá trị (Value Proposition) là yếu tố cốt lõi, phải được xây dựng để giải quyết đúng vấn đề mà khách hàng đang gặp phải và thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ. Sự khác biệt này có thể nằm ở nhiều khía cạnh: từ giá cả, tốc độ cung cấp dịch vụ, trải nghiệm khách hàng, khả năng cá nhân hóa, cho đến việc thể hiện rõ ràng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một đề xuất giá trị độc đáo và hấp dẫn chính là nam châm thu hút khách hàng, giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
3. Thiết kế dòng doanh thu thông minh
Không chỉ dừng lại ở việc bán đứt sản phẩm, doanh nghiệp cần đa dạng hóa các mô hình tạo doanh thu: có thể là đăng ký (subscription), freemium, quảng cáo, hoặc cộng tác doanh thu với các đối tác. Đặc biệt quan trọng là việc tận dụng dữ liệu để liên tục tối ưu hóa chiến lược giá và tăng giá trị vòng đời khách hàng (LTV). Điều này đảm bảo nguồn doanh thu không chỉ ổn định mà còn tăng trưởng bền vững theo thời gian.
4. Tối ưu hóa chi phí và nguồn lực
Xác định rõ nguồn lực nào là bắt buộc phải có để vận hành cốt lõi và nguồn lực nào có thể linh hoạt thuê ngoài là cực kỳ quan trọng. Đồng thời, cần ưu tiên xây dựng một mô hình kinh doanh linh hoạt, dễ dàng mở rộng khi doanh nghiệp phát triển, và quan trọng hơn là có khả năng dễ dàng pivot khi thị trường thay đổi hoặc chiến lược cần điều chỉnh. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng thích nghi với mọi biến động.
5. Kiểm nghiệm - Đo lường - Điều chỉnh
Để xây dựng một mô hình kinh doanh hiệu quả, hãy luôn bắt đầu từ MVP (sản phẩm khả dụng tối thiểu) để nhanh chóng đưa ý tưởng ra thị trường và kiểm chứng. Sau đó, việc đo lường hiệu quả thông qua các chỉ số quan trọng như CAC (chi phí thu hút khách hàng), LTV (giá trị trọn đời khách hàng), churn rate (tỷ lệ rời bỏ) và conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi) là cực kỳ cần thiết. Quan trọng nhất, đừng ngại điều chỉnh mô hình của mình nếu thị trường phản hồi tiêu cực, bởi sự linh hoạt và khả năng thích nghi mới là chìa khóa để đạt được thành công bền vững.

Phân tích mô hình kinh doanh của các thương hiệu nổi tiếng
Trong bức tranh kinh doanh luôn thay đổi, có những thương hiệu đã vươn lên mạnh mẽ, trở thành biểu tượng và giữ vững vị thế dẫn đầu trong tâm trí khách hàng. Điều gì đã tạo nên sự khác biệt cho họ? Câu trả lời không chỉ nằm ở sản phẩm hay dịch vụ đột phá, mà còn ẩn chứa trong mô hình kinh doanh độc đáo và hiệu quả mà họ đã xây dựng.
1. IKEA - Mô hình tiết kiệm chi phí dựa trên thiết kế tự lắp ráp
Trong thế giới nội thất, IKEA xây dựng nên một đế chế toàn cầu, biến việc tự lắp ráp đồ nội thất từ một công việc nhàm chán trở thành một trải nghiệm mua sắm độc đáo. Nội dung dưới đây là cách IKEA đã biến thiết kế tự lắp ráp thành một lợi thế cạnh tranh cốt lõi, không chỉ giúp giảm giá thành mà còn tạo nên một phong cách tiêu dùng riêng biệt.
Mô hình Flat-Pack
Flat-Pack là mô hình thiết kế nội thất đặc trưng, trong đó sản phẩm được đóng gói phẳng, bao gồm đầy đủ các bộ phận đã được tháo rời cùng với hướng dẫn lắp ráp chi tiết. Điều này giúp khách hàng có thể tự vận chuyển sản phẩm về nhà một cách dễ dàng và thuận tiện, đồng thời tự lắp ráp mà không cần đến đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp. Mô hình này không chỉ giảm thiểu đáng kể chi phí vận chuyển và lưu kho cho IKEA, mà còn trao quyền cho khách hàng, biến họ thành một phần của quá trình tạo nên sản phẩm cuối cùng.
Triết lý thiết kế Democratic Design
Mọi sản phẩm của IKEA đều được xây dựng dựa trên năm nguyên tắc cốt lõi, tạo nên triết lý thiết kế đặc trưng của thương hiệu: Chức năng (Functionality), Chất lượng (Quality), Tính bền vững (Sustainability), Thiết kế đẹp (Design) và đặc biệt là Giá cả phải chăng (Low Price). Chính mô hình flat-pack đã đóng vai trò then chốt, giúp IKEA đồng thời đảm bảo được cả năm yếu tố này. Mỗi sản phẩm khi đến tay khách hàng phải vừa có giá thành phải chăng, vừa sở hữu thiết kế đẹp mắt, vừa dễ dàng vận chuyển và quan trọng hơn cả là phải bền bỉ với thời gian.
Vận hành mô hình tiết kiệm chi phí toàn diện
IKEA không chỉ dừng lại ở việc tiết kiệm chi phí trong khâu đóng gói sản phẩm, họ đã xây dựng một mô hình kinh doanh tinh gọn và thông minh trên toàn bộ chuỗi giá trị của mình. Điều này thể hiện rõ qua các khía cạnh:
- Thiết kế tối giản: Hạn chế chi tiết thừa, ưu tiên vật liệu dễ gia công, dễ sản xuất hàng loạt.
- Tự phục vụ và vận chuyển: Khách hàng chọn hàng tại showroom, tự lấy từ kho, tự thanh toán, tự mang về giúp giảm nhân sự phục vụ, giảm chi phí vận hành.
- Kiểm soát chuỗi cung ứng: IKEA tự làm chủ khâu thiết kế, sản xuất và phân phối để kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí.
- Chính sách bền vững: Tối ưu vật liệu, giảm thiểu bao bì, sử dụng gỗ tái chế và năng lượng tái tạo trong hoạt động.
2. Grab - Mô hình siêu ứng dụng (Super App)
Trong bối cảnh công nghệ bùng nổ, một xu hướng nổi bật đã định hình lại cách chúng ta tương tác với các dịch vụ hàng ngày là sự trỗi dậy của siêu ứng dụng (Super App). Và tại Đông Nam Á, cái tên đại diện cho xu hướng này là Grab. Grab đã xây dựng đế chế của mình như thế nào? Nội dung dưới đây sẽ đi sâu phân tích bí quyết đằng sau mô hình siêu ứng dụng của Grab.
Bắt đầu từ nhu cầu cốt lõi - gọi xe
Grab khởi đầu hành trình của mình với các dịch vụ gọi xe quen thuộc như GrabTaxi và GrabBike, tập trung giải quyết nhu cầu di chuyển hàng ngày của người dân tại khu vực Đông Nam Á. Khi đã xây dựng được một lượng lớn người dùng, Grab đã tận dụng lợi thế này để chiến lược mở rộng sang các dịch vụ liền kề, từng bước kiến tạo nên hệ sinh thái:
- GrabFood: Khai thác thói quen ăn uống giao tận nơi.
- GrabExpress: Dựa trên hạ tầng giao thông đã có, kết hợp với thương mại điện tử.
- GrabPay by Moca: Triển khai ví điện tử, gắn kết hệ sinh thái bằng công nghệ thanh toán.
Chiến lược mở rộng chiều ngang (horizontal expansion)
Grab đã áp dụng một chiến lược mở rộng thông minh, không phải xây dựng mọi thứ từ đầu. Thay vào đó, họ tập trung vào việc liên kết với các đối tác bản địa nổi bật như Moca tại Việt Nam hay OVO tại Indonesia để nhanh chóng triển khai các dịch vụ mới và tận dụng được mạng lưới sẵn có. Đồng thời, Grab cũng tích cực mua lại hoặc đầu tư vào các startup địa phương, đây là cách hiệu quả để tích hợp nhanh chóng các dịch vụ mới vào hệ sinh thái của mình.
Lợi thế từ mạng lưới người dùng
Khi người dùng đã hình thành thói quen sử dụng Grab cho nhu cầu di chuyển hàng ngày, một hiệu ứng dây chuyền tự nhiên sẽ xảy ra: họ trở nên sẵn lòng và dễ dàng hơn trong việc khám phá, trải nghiệm các dịch vụ khác trong cùng hệ sinh thái. Điều này thể hiện rõ khi họ bắt đầu gọi đồ ăn qua GrabFood, thực hiện thanh toán bằng GrabPay. Nhờ vậy, mỗi dịch vụ mới được Grab ra mắt đều không cần phải tìm kiếm khách hàng từ đầu, mà có thể tận dụng ngay lượng người dùng trung thành và đã được xác thực sẵn có, tạo nên một lợi thế cạnh tranh khổng lồ.

Qua bài viết của VnNews360, mô hình kinh doanh không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà còn quyết định sự thành công và khả năng tồn tại của một doanh nghiệp. Trong bối cảnh thị trường không ngừng biến đổi, việc xây dựng, thử nghiệm và liên tục tinh chỉnh mô hình kinh doanh không chỉ là một nhiệm vụ chiến lược mà còn là một lợi thế cạnh tranh bền vững.